tinh khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tinh dịch: Chất lỏng màu trắng đục do tinh hoàn và các tuyến sinh dục phụ của nam giới sản xuất ra, có chứa tinh trùng, được phóng ra khi xuất tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tinh khí đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản của nam giới.
- Sự suy giảm tinh khí có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh con.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền, "tinh khí" đôi khi được hiểu rộng hơn, chỉ nguồn năng lượng và tinh chất cơ bản, căn bản của sự sống và sức khỏe con người, được tích lũy từ thận.
- Theo Đông y, thận tàng tinh khí, là gốc của tiên thiên.
- Trong một số ngữ cảnh văn chương hoặc triết học cũ, "tinh khí" có thể dùng để chỉ tinh hoa, khí chất tinh túy của trời đất hoặc con người.
- Non sông hội tụ tinh khí của đất trời.
Biến thể và từ gần giống
- Tinh dịch (n): Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong ngôn ngữ y học hiện đại.
- Tinh trùng (n): Chỉ tế bào sinh sản đực có trong tinh dịch, không đồng nghĩa hoàn toàn với "tinh khí".
- Tinh (n): Có thể là từ rút gọn, hoặc mang nghĩa rộng hơn (như tinh thần, tinh hoa, tinh chất).
- Khí (n): Năng lượng, sinh lực. Khi kết hợp với "tinh", từ này nhấn mạnh khía cạnh năng lượng sống.
Từ đồng nghĩa
- Tinh dịch: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất.
- Tinh túy (trong ngữ cảnh triết học/văn chương): Chỉ phần tinh hoa, tinh chất nhất.
- Semen (từ mượn Latin, dùng trong y học).
Lưu ý sử dụng
- "Tinh khí" là một thuật ngữ có tính học thuật, chuyên môn (y học, sinh học, Đông y). Trong giao tiếp thông thường về chủ đề này, từ "tinh dịch" được sử dụng phổ biến và trực tiếp hơn.
- Nghĩa mở rộng trong văn chương/triết học ít gặp trong ngôn ngữ đương đại và cần được hiểu trong ngữ cảnh cụ thể.
- X. Tinh dịch.